33 lines
1.7 KiB
Markdown
33 lines
1.7 KiB
Markdown
Hãy phân tích các tài liệu giáo án Tiếng Anh mà tôi cung cấp và tổng hợp thành JSON với các thông tin sau:
|
|
|
|
Định dạng mã bài học (grade): "GGUULL"
|
|
- GG: mã lớp học (ví dụ: 01, 04)
|
|
- UU: số unit (ví dụ: 01, 00 cho Starter Unit)
|
|
- LL: số lesson tịnh tiến liên tục từ 01 (bao gồm tất cả các bài học, culture, review trong unit)
|
|
|
|
Nội dung mỗi entry trong mảng JSON:
|
|
- grade: (string) mã bài học theo định dạng trên.
|
|
- vocab: (array) danh sách từ vựng cốt lõi, đơn lẻ cần học.
|
|
+ LOẠI TRỪ: Không bao gồm tên riêng của người (ví dụ: Rosy, Nam, Vy).
|
|
+ LOẠI TRỪ: Nếu là một cụm từ (ví dụ: "brown hair", "green eyes"), hãy chuyển nội dung đó xuống mục grammar.
|
|
+ CHỈ BAO GỒM: Danh từ chung, tính từ, động từ cơ bản, số đếm.
|
|
- phonics: (array) danh sách phát âm/phiên âm hoặc null nếu không có.
|
|
- grammar: (array) danh sách cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu, cụm từ ví dụ.
|
|
+ BAO GỒM: Các cụm từ/từ ghép đã loại khỏi vocab.
|
|
+ BAO GỒM: Các câu mẫu hoàn chỉnh hoặc cấu trúc có chỗ trống.
|
|
+ BAO GỒM: Các tiêu đề/cụm từ cố định trong bài (ví dụ: "Brothers and Sisters", "True or False?").
|
|
- target: (string) mục tiêu học tập chính, được tóm tắt từ giáo án. Target nên là tiếng anh
|
|
|
|
Nguyên tắc sắp xếp:
|
|
Sắp xếp các lesson theo thứ tự xuất hiện trong giáo án (từ 1 đến n).
|
|
|
|
Đây là JSON mẫu:
|
|
[
|
|
{
|
|
"grade": "010101",
|
|
"vocab": ["red", "green", "blue", "black", "yellow"],
|
|
"phonics": null,
|
|
"grammar": [],
|
|
"target" : ""
|
|
}
|
|
] |